GIÁ KIM LOẠI MÀU THẾ GIỚI NGÀY 6-4-2018

Nhôm (USD/tấn)

Kỳ hạn Giá trả Giá chào
Giao ngay 1971,00 1972,00
3 tháng 1989,00 1990,00
Dec 19 2050,00 2055,00
Dec 20 2078,00 2083,00
Dec 21 2103,00 2108,00

Đồng (USD/tấn)

Kỳ hạn Giá trả Giá chào
Giao ngay 6624,00 6625,00
3 tháng 6660,00 6661,00
Dec 19 6800,00 6810,00
Dec 20 6830,00 6840,00
Dec 21 6830,00 6840,00

Kẽm (USD/tấn)

Kỳ hạn Giá trả Giá chào
Giao ngay 3248,00 3249,00
3 tháng 3235,00 3236,00
Dec 19 3093,00 3098,00
Dec 20 2913,00 2918,00
Dec 21 2698,00 2703,00

Chì (USD/tấn)

Kỳ hạn Giá trả Giá chào
Giao ngay 2379,00 2380,00
3 tháng 2379,50 2380,00
Dec 19 2370,00 2375,00
Dec 20 2335,00 2340,00
Dec 21 2335,00 2340,00

Thiếc (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá trả Giá chào
Giao ngay 20855,00 20860,00
3 tháng 20775,00 20800,00
15 tháng 20385,00 20435,00